Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
并入並入

bìng rù

并入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并入 trong tiếng Việt

sáp nhập vào; kết hợp vào

Tra từ liên quan