季军
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
季军
hạng ba trong một cuộc đua; đoạt huy chương đồng
Giản thể季军
Phồn thể季軍
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng