Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孔穴

kǒng xué

孔穴 là gì?

孔穴 [kǒng xué] có nghĩa là lỗ mở; lỗ; hốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孔穴 trong tiếng Việt

  1. lỗ mở
  2. lỗ
  3. hốc

Cách đọc và ghi nhớ 孔穴

孔穴 được đọc là kǒng xué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗ mở; lỗ; hốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan