Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子群

zǐ qún

子群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子群 trong tiếng Việt

nhóm con (toán)

Tra từ liên quan