Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嫩苗

nèn miáo

嫩苗 là gì?

嫩苗 [nèn miáo] có nghĩa là cây con; mầm non; chồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫩苗 trong tiếng Việt

  1. cây con
  2. mầm non
  3. chồi

Cách đọc và ghi nhớ 嫩苗

嫩苗 được đọc là nèn miáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây con; mầm non; chồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan