Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姐妹花

jiě mèi huā

姐妹花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姐妹花 trong tiếng Việt

chị em xinh đẹp

Tra từ liên quan