Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女继承人女繼承人

nǚ jì chéng rén

女继承人 là gì?

女继承人 [nǚ jì chéng rén] có nghĩa là nữ thừa kế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女继承人 trong tiếng Việt

nữ thừa kế

Cách đọc và ghi nhớ 女继承人

女继承人 được đọc là nǚ jì chéng rén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nữ thừa kế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan