Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奄奄一息

yǎn yǎn yī xī

奄奄一息 là gì?

奄奄一息 [yǎn yǎn yī xī] có nghĩa là hấp hối; thoi thóp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奄奄一息 trong tiếng Việt

  1. hấp hối
  2. thoi thóp

Cách đọc và ghi nhớ 奄奄一息

奄奄一息 được đọc là yǎn yǎn yī xī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hấp hối; thoi thóp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan