奄奄一息 là gì?
奄奄一息 [yǎn yǎn yī xī] có nghĩa là hấp hối; thoi thóp.
Nghĩa của từ 奄奄一息 trong tiếng Việt
- hấp hối
- thoi thóp
Cách đọc và ghi nhớ 奄奄一息
奄奄一息 được đọc là yǎn yǎn yī xī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hấp hối; thoi thóp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .