Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大雨

dà yǔ

大雨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大雨 trong tiếng Việt

mưa to; Lượng từ: 場|场[chang2]

Tra từ liên quan