Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不肖

bù xiào

不肖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不肖 trong tiếng Việt

(văn học) không giống cha mẹ; suy đồi; không xứng đáng

Tra từ liên quan