不肖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
不肖
(văn học) không giống cha mẹ; suy đồi; không xứng đáng
Giản thể不肖
Phồn thể不肖
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng