不耐受 bù nài shòu 不耐受 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不耐受 trong tiếng Việt không dung nạp (đối với lactose, gluten hoặc thực phẩm khác) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan