Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不耐受

bù nài shòu

不耐受 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不耐受 trong tiếng Việt

không dung nạp (đối với lactose, gluten hoặc thực phẩm khác)

Tra từ liên quan