Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大田

Dà tián

大田 là gì?

大田 [Dà tián] có nghĩa là Đại Điền, một huyện ở thành phố Tam Minh 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến; Thành phố trực thuộc trung ương Daejeon, thủ phủ tỉnh Chungcheong Nam 忠清南道[Zhong1qing1nan2dao4], Hàn Quốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大田 trong tiếng Việt

  1. Đại Điền, một huyện ở thành phố Tam Minh 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến
  2. Thành phố trực thuộc trung ương Daejeon, thủ phủ tỉnh Chungcheong Nam 忠清南道[Zhong1qing1nan2dao4], Hàn Quốc

Cách đọc và ghi nhớ 大田

大田 được đọc là Dà tián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Đại Điền, một huyện ở thành phố Tam Minh 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến; Thành phố trực thuộc trung ương Daejeon, thủ phủ tỉnh Chungcheong Nam 忠清南道[Zhong1qing1nan2dao4], Hàn Quốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan