Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大用

dà yòng

大用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大用 trong tiếng Việt

đặt ai đó vào vị trí quyền lực; trao quyền

Tra từ liên quan