大理花
hoa thược dược (từ mượn)
hoa thược dược (từ mượn)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đá cẩm thạch
›大环Dà HuánĐại Hoàn, một địa phương ở Cửu Long, Hồng Kông
›大理白族自治州Dà lǐ Bái zú zì zhì zhōuchâu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý ở Vân Nam
›大环境dà huán jìngmôi trường (từ góc độ vĩ mô); bối cảnh rộng hơn; bức tranh toàn cảnh
›大理市Dà lǐ shìthành phố Đại Lý, thủ phủ châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 ở Vân Nam
›大用dà yòngđặt ai đó vào vị trí quyền lực; trao quyền
›大理岩dà lǐ yánđá cẩm thạch
›大田Dà tiánĐại Điền, một huyện ở thành phố Tam Minh 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến; Thành phố trực thuộc trung ương…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.