块体 là gì?
块体 [kuài tǐ] có nghĩa là một khối; cơ thể người hoặc động vật như một khối.
Nghĩa của từ 块体 trong tiếng Việt
- một khối
- cơ thể người hoặc động vật như một khối
Cách đọc và ghi nhớ 块体
块体 được đọc là kuài tǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một khối; cơ thể người hoặc động vật như một khối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .