Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
块体塊體

kuài tǐ

块体 là gì?

块体 [kuài tǐ] có nghĩa là một khối; cơ thể người hoặc động vật như một khối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 块体 trong tiếng Việt

  1. một khối
  2. cơ thể người hoặc động vật như một khối

Cách đọc và ghi nhớ 块体

块体 được đọc là kuài tǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một khối; cơ thể người hoặc động vật như một khối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan