Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
块垒塊壘

kuài lěi

块垒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 块垒 trong tiếng Việt

  1. u sầu
  2. một khối trong lòng
Tra từ liên quan