块垒塊壘 kuài lěi 块垒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 块垒 trong tiếng Việt u sầumột khối trong lòng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan