Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
块儿八毛塊兒八毛

kuài r bā máo

块儿八毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 块儿八毛 trong tiếng Việt

một tệ hoặc ít hơn; khoảng 80 xu hoặc một đô la

Tra từ liên quan