Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报告书報告書

bào gào shū

报告书 là gì?

报告书 [bào gào shū] có nghĩa là báo cáo viết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报告书 trong tiếng Việt

báo cáo viết

Cách đọc và ghi nhớ 报告书

报告书 được đọc là bào gào shū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo cáo viết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan