Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基石

jī shí

基石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基石 trong tiếng Việt

đá nền móng; đá góc; (nghĩa bóng) cơ sở; nền tảng

Tra từ liên quan