基石 jī shí 基石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 基石 trong tiếng Việt đá nền móng; đá góc; (nghĩa bóng) cơ sở; nền tảng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan