Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地狱地獄

dì yù

地狱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地狱 trong tiếng Việt

  1. địa ngục
  2. âm ti
  3. âm phủ
  4. (Phật giáo) Naraka
Tra từ liên quan