地狱地獄 dì yù 地狱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地狱 trong tiếng Việt địa ngụcâm tiâm phủ(Phật giáo) Naraka 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan