Kết quả tra từ “躺平”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
躺平tǎng píng
nằm yên; buông cuộc đua, giảm kỳ vọng cạnh tranh
躺平tǎng píng
nằm duỗi ra; (từ mới khoảng năm 2021) từ chối cạnh tranh khốc liệt