Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回肠回腸

huí cháng

回肠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回肠 trong tiếng Việt

hồi tràng (đoạn ruột non giữa không tràng 空腸|空肠[kong1 chang2] và ruột thừa 盲腸|盲肠[mang2 chang2])

Tra từ liên quan