Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗡嗡声嗡嗡聲

wēng wēng shēng

嗡嗡声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗡嗡声 trong tiếng Việt

  1. kêu vo vo
  2. tiếng kêu vo vo
  3. ong ong
Tra từ liên quan