Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘴稳嘴穩

zuǐ wěn

嘴稳 là gì?

嘴稳 [zuǐ wěn] có nghĩa là có thể giữ bí mật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘴稳 trong tiếng Việt

có thể giữ bí mật

Cách đọc và ghi nhớ 嘴稳

嘴稳 được đọc là zuǐ wěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có thể giữ bí mật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan