嘴稳 là gì?
嘴稳 [zuǐ wěn] có nghĩa là có thể giữ bí mật.
Nghĩa của từ 嘴稳 trong tiếng Việt
có thể giữ bí mật
Cách đọc và ghi nhớ 嘴稳
嘴稳 được đọc là zuǐ wěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có thể giữ bí mật”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .