Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗣位

sì wèi

嗣位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗣位 trong tiếng Việt

kế vị; thừa kế một tước hiệu

Tra từ liên quan