Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗣后嗣後

sì hòu

嗣后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗣后 trong tiếng Việt

  1. từ đó trở đi
  2. sau
  3. sau này
  4. sau đó
Tra từ liên quan