Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哥萨克哥薩克

Gē sà kè

哥萨克 là gì?

哥萨克 [Gē sà kè] có nghĩa là người Cossack.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哥萨克 trong tiếng Việt

người Cossack

Cách đọc và ghi nhớ 哥萨克

哥萨克 được đọc là Gē sà kè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người Cossack”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan