Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哥斯达黎加哥斯達黎加

Gē sī dá Lí jiā

哥斯达黎加 là gì?

哥斯达黎加 [Gē sī dá Lí jiā] có nghĩa là Costa Rica.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哥斯达黎加 trong tiếng Việt

Costa Rica

Cách đọc và ghi nhớ 哥斯达黎加

哥斯达黎加 được đọc là Gē sī dá Lí jiā, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Costa Rica”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan