哥斯大黎加
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
哥斯大黎加
Costa Rica (Đài Loan)
Giản thể哥斯大黎加
Phồn thể哥斯大黎加
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng