Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吹孔

chuī kǒng

吹孔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吹孔 trong tiếng Việt

(nhạc cụ) lỗ thổi

Tra từ liên quan