Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吹了

chuī le

吹了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吹了 trong tiếng Việt

thất bại; hỏng rồi; không thành công; đã chết; đã chia tay; tình cảm lạnh nhạt (của một mối quan hệ)

Tra từ liên quan