向背 là gì?
向背 [xiàng bèi] có nghĩa là ủng hộ hoặc phản đối.
Nghĩa của từ 向背 trong tiếng Việt
ủng hộ hoặc phản đối
Cách đọc và ghi nhớ 向背
向背 được đọc là xiàng bèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủng hộ hoặc phản đối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .