Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
向背

xiàng bèi

向背 là gì?

向背 [xiàng bèi] có nghĩa là ủng hộ hoặc phản đối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向背 trong tiếng Việt

ủng hộ hoặc phản đối

Cách đọc và ghi nhớ 向背

向背 được đọc là xiàng bèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủng hộ hoặc phản đối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan