绝域絕域 jué yù 绝域 là gì? Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn Nghĩa của từ 绝域 trong tiếng Việt vùng đất xa xôi khó tiếp cận (văn cổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan