Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝域絕域

jué yù

绝域 là gì?

Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn

Nghĩa của từ 绝域 trong tiếng Việt

vùng đất xa xôi khó tiếp cận (văn cổ)

Tra từ liên quan