可靠性 là gì?
可靠性 [kě kào xìng] có nghĩa là độ tin cậy.
Nghĩa của từ 可靠性 trong tiếng Việt
độ tin cậy
Cách đọc và ghi nhớ 可靠性
可靠性 được đọc là kě kào xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “độ tin cậy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .