Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可体可體

kě tǐ

可体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可体 trong tiếng Việt

vừa vặn (quần áo)

Tra từ liên quan