Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叫驴叫驢

jiào lǘ

叫驴 là gì?

叫驴 [jiào lǘ] có nghĩa là (thân mật) lừa đực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叫驴 trong tiếng Việt

(thân mật) lừa đực

Cách đọc và ghi nhớ 叫驴

叫驴 được đọc là jiào lǘ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thân mật) lừa đực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan