叫驴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
叫驴
(thân mật) lừa đực
Giản thể叫驴
Phồn thể叫驢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng