下不了台下不了臺 xià bu liǎo tái 下不了台 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 下不了台 trong tiếng Việt không thể rút lui êm đẹp; bị đẩy vào tình huống khó xử; xấu hổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan