Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下不了台下不了臺

xià bu liǎo tái

下不了台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下不了台 trong tiếng Việt

không thể rút lui êm đẹp; bị đẩy vào tình huống khó xử; xấu hổ

Tra từ liên quan