Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “口角”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
口角kǒu jué

cãi cọ; tranh cãi; cuộc tranh luận giận dữ

Cụm từ
口角kǒu jiǎo

khóe miệng

Cụm từ
口角战kǒu jiǎo zhàn

cuộc chiến lời nói

Cụm từ