Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口试口試

kǒu shì

口试 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口试 trong tiếng Việt

thi vấn đáp; kiểm tra miệng

Tra từ liên quan