口试
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
口试
thi vấn đáp; kiểm tra miệng
Giản thể口试
Phồn thể口試
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng