Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上锁上鎖

shàng suǒ

上锁 là gì?

上锁 [shàng suǒ] có nghĩa là khóa; bị khóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上锁 trong tiếng Việt

  1. khóa
  2. bị khóa

Cách đọc và ghi nhớ 上锁

上锁 được đọc là shàng suǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khóa; bị khóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan