反白
反白 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 反白 trong tiếng Việt
chữ đảo ngược (trắng trên đen); đảo ngược (đồ họa); làm nổi bật (văn bản được chọn trên màn hình máy tính)
chữ đảo ngược (trắng trên đen); đảo ngược (đồ họa); làm nổi bật (văn bản được chọn trên màn hình máy tính)