Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反白

fǎn bái

反白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反白 trong tiếng Việt

chữ đảo ngược (trắng trên đen); đảo ngược (đồ họa); làm nổi bật (văn bản được chọn trên màn hình máy tính)

Tra từ liên quan