南江 Nán jiāng 南江 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 南江 trong tiếng Việt huyện Nam Giang ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan