Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

匝 là gì?

[zā] có nghĩa là (văn học) bao quanh; đi vòng quanh; bao bọc; (văn học) toàn bộ; đầy đủ; (văn học) lượng từ cho một vòng tròn đầy đủ hoặc một vòng cuộn.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匝 trong tiếng Việt

  1. (văn học) bao quanh
  2. đi vòng quanh
  3. bao bọc
  4. (văn học) toàn bộ
  5. đầy đủ
  6. (văn học) lượng từ cho một vòng tròn đầy đủ hoặc một vòng cuộn

Cách đọc và ghi nhớ 匝

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) bao quanh; đi vòng quanh; bao bọc; (văn học) toàn bộ; đầy đủ; (văn học) lượng từ cho một vòng tròn đầy đủ hoặc một vòng cuộn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan