Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “匝”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

biến thể của 匝[za1]

Từ vựng

(văn học) bao quanh; đi vòng quanh; bao bọc; (văn học) toàn bộ; đầy đủ; (văn học) lượng từ cho một vòng tròn đầy đủ hoặc một vòng cuộn

Từ vựng
匝道zā dào

lối ra vào đường cao tốc

Cụm từ
匝月zā yuè

(trang trọng) tròn một tháng

Cụm từ
匝加利亚Zā jiā lì yà

Xa-cha-ri

Cụm từ
缜匝zhěn zā

dày; mịn (kết cấu)

Cụm từ
纳匝肋Nà zā lèi

Nazareth

Cụm từ
拉匝禄Lā zā lù

Lazarus (phiên âm Công giáo)

Cụm từ
密密匝匝mì mi zā zā

dày; đông đúc; rậm rạp

Cụm từ
安匝ān zā

ampe-vòng (đơn vị lực từ động)

Cụm từ