动脉硬化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
动脉硬化
xơ cứng động mạch; xơ vữa động mạch
Giản thể动脉硬化
Phồn thể動脈硬化
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng