Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加里肋亚海加里肋亞海

Jiā lǐ lèi yà Hǎi

加里肋亚海 là gì?

加里肋亚海 [Jiā lǐ lèi yà Hǎi] có nghĩa là Biển Galilee.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加里肋亚海 trong tiếng Việt

Biển Galilee

Cách đọc và ghi nhớ 加里肋亚海

加里肋亚海 được đọc là Jiā lǐ lèi yà Hǎi, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Biển Galilee”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan