Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加重

jiā zhòng

加重 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加重 trong tiếng Việt

làm nặng hơn; nhấn mạnh; (về bệnh tình, v.v.) trở nên nghiêm trọng hơn; làm trầm trọng thêm (một tình huống xấu); tăng (gánh nặng, hình phạt, v.v.)

Tra từ liên quan