Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加湿器加濕器

jiā shī qì

加湿器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加湿器 trong tiếng Việt

máy tạo độ ẩm

Tra từ liên quan