功课
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
功课
bài tập; giao bài; nhiệm vụ; bài trên lớp; bài học; học hành; LT:門|门[men2]
Giản thể功课
Phồn thể功課
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng