Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前磨齿前磨齒

qián mó chǐ

前磨齿 là gì?

前磨齿 [qián mó chǐ] có nghĩa là răng tiền hàm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前磨齿 trong tiếng Việt

răng tiền hàm

Cách đọc và ghi nhớ 前磨齿

前磨齿 được đọc là qián mó chǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “răng tiền hàm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan